trời giáng
Định nghĩa
- Cụm từ (Thành ngữ):
- Do trời sai khiến, mang tính trừng phạt hoặc bất ngờ: "trời giáng" chỉ một sự việc, hiện tượng xảy ra một cách đột ngột, dữ dội, thường mang tính tiêu cực, như thể do trời phạt hoặc số mệnh sắp đặt. Từ này nhấn mạnh tính chất không thể tránh khỏi, nặng nề như một đòn trời đánh.
- Ví dụ về cách dùng: Thường đi kèm với các danh từ chỉ biến cố như "cơn bão", "tai họa", "đòn" để miêu tả mức độ nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn bão dữ dội như trời phạt bất ngờ xảy ra, gây thiệt hại nặng nề.)
- (Anh ta chịu một tổn thất lớn, bất ngờ và khủng khiếp, như thể do trời giáng xuống.)
- (Tai họa khủng khiếp do trời sai khiến đã gây ra nỗi đau cho toàn bộ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trời giáng xuống": nhấn mạnh hành động từ trên cao, mang tính trừng phạt.
- Mọi tội lỗi rồi sẽ bị trời giáng xuống. (Mọi hành vi xấu xa cuối cùng sẽ chịu sự trừng phạt từ trời.)
"cơn thịnh nộ trời giáng": cơn giận dữ dội như thể từ trời.
- Cơn thịnh nộ trời giáng của thiên nhiên đã phá hủy mùa màng. (Sự tàn phá khốc liệt của thiên nhiên như trời phạt.)
Biến thể và từ gần giống
Trời đánh (thành ngữ): tương tự, chỉ sự trừng phạt từ trời.
- Kẻ ác sẽ bị trời đánh. (Kẻ làm điều xấu sẽ chịu hậu quả.)
Trời phạt (động từ): hành động trừng phạt của trời.
- Trời phạt những kẻ bất nhân. (Trời trừng phạt người vô nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
Thiên giáng: từ Hán Việt, mang nghĩa tương tự "trời giáng", thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Họa thiên giáng khó lường. (Tai họa từ trời khó đoán trước.)
Sét đánh: chỉ sự việc bất ngờ, dữ dội, nhưng không nhất thiết mang tính trừng phạt.
- Tin sét đánh ấy khiến mọi người choáng váng. (Tin tức bất ngờ và gây sốc.)
Thành ngữ liên quan
Trời giáng đất sụt: tai họa từ nhiều phía, cực kỳ nghiêm trọng.
- Cuộc đời anh ta như trời giáng đất sụt, liên tiếp gặp chuyện chẳng lành. (Cuộc đời anh ta gặp nhiều biến cố khủng khiếp cùng lúc.)
Đòn trời giáng: cú đánh bất ngờ, mạnh mẽ, không thể chống đỡ.
- Đòn trời giáng ấy khiến công ty phá sản. (Tổn thất lớn và bất ngờ dẫn đến sự sụp đổ.)